nha đảm tử

nha đảm tử

Một người đàn ông đang nghiền hạt nha đảm tử trong cối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt của cây nha đảm tử (Brucea javanica): "nha đảm tử" một loại hạt nhỏ, màu nâu đen, vị đắng, được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
    • Vị thuốc từ hạt nha đảm tử: "nha đảm tử" còn chỉ vị thuốc được chế biến từ hạt này, tác dụng thanh nhiệt, giải độc, sát trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ kê đơn thuốc chứa nha đảm tử để chữa bệnh lỵ. (Bác sĩ dùng hạt nha đảm tử làm thuốc điều trị bệnh lỵ.)
    • Nha đảm tử thường được dùng trong các bài thuốc dân gian. (Hạt nha đảm tử xuất hiện phổ biến trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nha đảm tử" trong y học: chỉ vị thuốc tác dụng kháng khuẩn, chống ký sinh trùng.

    • Nha đảm tử trị giun sán các bệnh nhiễm khuẩn đường ruột. (Vị thuốc này được dùng để diệt giun vi khuẩn gây hại trong ruột.)
  • "nha đảm tử" trong ẩm thực: không phổ biến, nhưng đôi khi được dùng với liều lượng nhỏ trong một số món ăn đặc biệt.

    • một số vùng, người ta thêm nha đảm tử vào rượu để tăng hương vị. (Rượu ngâm nha đảm tử vị đắng đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây nha đảm tử (danh từ): cây thân gỗ nhỏ, quả mọc thành chùm, hạt độc tính nhẹ.

    • Cây nha đảm tử mọc hoangvùng nhiệt đới. (Loại cây này thường thấycác khu rừng nhiệt đới.)
  • Khổ sâm (danh từ): một vị thuốc khác vị đắng tương tự, nhưng khác họ thực vật.

    • Khổ sâm cũng tác dụng thanh nhiệt như nha đảm tử. (Hai vị thuốc này đều dùng để giải độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt nha đảm tử: cách gọi cụ thể hơn để chỉ hạt.
  • Brucea javanica: tên khoa học của cây nha đảm tử.
  • đảm tử: tên gọi khác trong một số tài liệu cổ.
Thành ngữ liên quan
  • Đắng như nha đảm tử: so sánh vị đắng gắt của nha đảm tử với những thứ khó chịu trong cuộc sống.
    • Bài thuốc này đắng như nha đảm tử, nhưng bệnh nhân phải uống mới khỏi. (Vị thuốc rất đắng, tương tự như nha đảm tử, nhưng cần thiết để chữa bệnh.)